Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Geißbock' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Geißbock
der
[ˈɡaɪ̯sˌbɔk]
Danh từ
Số nhiều: Geißböcke
Định nghĩa
1
dê đực
- con dê giống đực, tức dê đực trưởng thành.
männliche Ziege/Geiß
Bauer Mayers Geißen sind gutmütige Tiere, aber vor seinem
Geißbock
sollte man Respekt haben.
Những con dê cái của nông dân Mayer là những con vật hiền lành, nhưng người ta nên dè chừng con dê đực của ông ấy.
Từ đồng nghĩa
Ziegenbock
Danh từ