Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Ziegenbock' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Ziegenbock
der
[ˈt͡siːɡŋ̍ˌbɔk]
Danh từ
Số nhiều: Ziegenböcke
Định nghĩa
1
dê đực
- con dê giống đực
männliches Ziegentier
Vor dem recht wilden
Ziegenbock
im Streichelzoo haben viele Kinder ein bisschen Angst.
Nhiều đứa trẻ hơi sợ con dê đực khá hung dữ trong khu vườn thú tiếp xúc.
„Der
meckerte, als wäre er darüber erbost.“
Từ đồng nghĩa
Geißbock
Ziegenbock
Con dê đực kêu be be, như thể nó đang tức giận về điều đó.
Danh từ