Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Geldumtausch
der
[ˈɡɛltʔʊmˌtaʊ̯ʃ]
Danh từ
Số nhiều: Geldumtausche
Định nghĩa
1
đổi tiền
- Việc đổi một loại tiền sang một loại tiền khác.
Umtausch einer Art Geldes in eine andere
Danh từ