„Aus diesen Grundgesetzartikeln wird nicht nur deutlich, welche fünf selbstständigen Gerichtsbarkeiten bestehen, sondern auch, dass die instanzmäßig höchsten Gerichte in diesen Gerichtsbarkeiten oberste Gerichtshöfe des Bundes sind.“
“Từ các điều khoản này của Luật Cơ bản, không chỉ thấy rõ có năm hệ thống tài phán độc lập tồn tại, mà còn thấy rằng các tòa án cao nhất về cấp xét xử trong các hệ thống tài phán này là những tòa án tối cao của liên bang.”
„Für Bäcker, die zu klein oder mit lebensmittelfremden Materialien buken, sah die Gerichtsbarkeit des Mittelalters prangermäßige Strafen vor, die den derben Volkswitz munter machten.“
“Đối với những người thợ làm bánh làm bánh quá nhỏ hoặc nướng bằng các vật liệu không liên quan đến thực phẩm, nền tư pháp thời Trung Cổ đã quy định những hình phạt bêu xấu nơi công cộng, khiến lối hài hước thô mộc của dân gian càng thêm rôm rả.”