Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Gerichtsbeschluss' nghĩa là gì?
Gerichtsbeschluss
der
[ɡəˈʁɪçt͡sbəˌʃlʊs]
Danh từ
Số nhiều: Gerichtsbeschlüsse
Định nghĩa
1
phán quyết
- quyết định do tòa án đưa ra trong một vụ việc pháp lý.
die Entscheidung eines Gerichts
Der
Gerichtsbeschluss
sah eine lebenslängliche Inhaftierung mit anschließender Sicherheitsverwahrung vor.
Phán quyết của tòa án quy định hình phạt tù chung thân kèm theo việc quản chế an ninh sau đó.
Từ đồng nghĩa
Gerichtsurteil
Richterspruch
Urteil
Từ cụ thể hơn
Amnestie
Freispruch
Verurteilung
Danh từ