Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Gerichtsentscheid
der
[ɡəˈʁɪçt͡sʔɛntˌʃaɪ̯t]
Danh từ
Số nhiều: Gerichtsentscheide
Định nghĩa
1
phán quyết tòa án
- quyết định do tòa án đưa ra trong một vụ việc pháp lý.
Entscheid eines Gerichts
Danh từ