„Das Gerichtsprotokoll, die Akten und die Erzählungen der Ermittler, mit denen sie sich drei Tage lang fast ohne Unterbrechung intensiv beschäftigt hatte, hatten ihren Verstand wohl überladen.“
“Biên bản tòa án, hồ sơ và những lời tường thuật của các điều tra viên mà cô đã chăm chú xem xét gần như không ngừng trong suốt ba ngày hẳn đã khiến đầu óc cô quá tải.”
„Es waren Aussagen und sonstige Unterlagen zu ungelösten Fällen, Gerichtsprotokolle und zahlreiche ausführliche Polizeiberichte.“
“Đó là các lời khai và những tài liệu khác liên quan đến các vụ án chưa được giải quyết, các biên bản tòa án và nhiều bản báo cáo cảnh sát chi tiết.”