Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Goldsuche
die
[ˈɡɔltˌzuːxə]
Danh từ
Định nghĩa
1
tìm vàng
- Hoạt động nhằm cố gắng tìm ra vàng.
Aktivität, mit der versucht wird, Gold zu finden
„Erst begann die
Goldsuche
, erzählt er, und dann erst kam der Nationalpark.“
“Trước hết là việc tìm vàng bắt đầu, ông ấy kể, rồi sau đó vườn quốc gia mới xuất hiện.”
Danh từ