Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Golfschläger' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Golfschläger
der
[ˈɡɔlfˌʃlɛːɡɐ]
Danh từ
Số nhiều: Golfschläger
Định nghĩa
1
gậy golf
- Dụng cụ dùng để chơi môn golf, dùng để đánh bóng golf.
Spielgerät zum Spielen von Golf
Bevor man einen
Golfschläger
kauft, sollte man sich professionell beraten lassen.
Trước khi mua một cây gậy golf, người ta nên được tư vấn chuyên nghiệp.
Từ cụ thể hơn
Wood
Der Caddie trägt für den Spieler die
Golfschläger
über den Platz.
Người mang gậy caddie mang các gậy golf cho người chơi đi khắp sân.
Danh từ