Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Gravida
die
[ˈɡʁaːvida]
Danh từ
Số nhiều: Gravidae
Định nghĩa
1
thai phụ
- Người phụ nữ đang mang thai.
schwangere (gravide) Frau
Từ đồng nghĩa
Schwangere
Danh từ