Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Hühnerexkrement' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Hühnerexkrement
das
[ˈhyːnɐʔɛkskʁeˌmɛnt]
Danh từ
Số nhiều: Hühnerexkremente
Định nghĩa
1
phân gà
- Chất thải đường ruột do gà bài tiết ra.
von Hühnern stammende Darmausscheidung
„Sie war bedeckt von Blut, Federn und
Hühnerexkrementen
und sah Isaac an, als wolle sie ihm den Hals aufschlitzen, sobald sie die Gelegenheit dazu bekam.“
“Cô ta bê bết máu, lông vũ và phân gà, nhìn Isaac như thể muốn cắt cổ anh ngay khi có cơ hội.”
Từ đồng nghĩa
Hühnerdreck
Hühnerkacke
Hühnerscheiße
Danh từ