Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Hühnerscheiße' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Hühnerscheiße
die
[ˈhyːnɐˌʃaɪ̯sə]
Danh từ
Định nghĩa
1
phân gà
- Chất thải bài tiết ra từ con gà.
Exkremente, die von einem Huhn stammen
„Selbst die
Hühnerscheiße
roch angenehmer.“
“Ngay cả phân gà cũng có mùi dễ chịu hơn.”
Từ đồng nghĩa
Hühnerdreck
Hühnerexkrement
Hühnerkacke
Danh từ