
sự giúp đỡ- Việc giúp đỡ nhỏ, hỗ trợ hoặc làm hộ một việc nhỏ để phục vụ người khác.
kleine Dienstleistung, Hilfestellung
hướng dẫn- Bản chỉ dẫn được ghi lại bằng văn bản, giải thích cách hiểu hoặc cách xử lý, vượt qua một vấn đề nào đó.
schriftlich fixierte Anleitung, wie etwas zu verstehen/zu bewältigen ist
bài giới thiệu- Văn bản tương đối ngắn dùng để cung cấp thông tin sơ bộ trước khi đi vào nội dung chính.
relativ kurzer Text als Vorweginformation