

nhà- Nhà hoặc căn hộ nơi ai đó sống
Haus oder Wohnung, wo jemand wohnt
trại, viện- Nơi ở dành cho một nhóm đối tượng nhất định, ví dụ như người cao tuổi hoặc trẻ em.
Unterkunft für einen bestimmten Personenkreis, zum Beispiel Senioren oder Kinder
nhà nghỉ- Nơi nghỉ dưỡng cho những người tìm kiếm sự thư giãn
Stätte für Erholungssuchende
hội quán- Nơi họp mặt và tổ chức các sự kiện của một cộng đồng
Stätte für Treffen und Veranstaltungen einer Gemeinschaft
quê hương- Môi trường quen thuộc, quê hương, nơi chốn quê hương
gewohnte Umgebung, Heimatland, Heimatort