„Während der jüngsten Intifada tauchten erstmals bei palästinensischen Demonstrationen die gelben Flaggen der Hisbollah auf, deren Kämpfer Heldenstatus erlangt haben.“
“Trong cuộc Intifada gần đây nhất, lần đầu tiên trong các cuộc biểu tình của người Palestine đã xuất hiện những lá cờ vàng của Hezbollah, lực lượng chiến đấu của tổ chức này đã giành được địa vị anh hùng.”
„Simon Ammann ist der erste Goldmedaillengewinner in Vancouver: Mit seinem dritten Olympiasieg hat der Schweizer endgültig Heldenstatus in seiner Sportart erlangt.“
“Simon Ammann là người đầu tiên giành huy chương vàng tại Vancouver: Với chiến thắng Olympic thứ ba của mình, vận động viên người Thụy Sĩ này cuối cùng đã đạt được địa vị anh hùng trong môn thể thao của anh ấy.”