Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Herrenpullover
der
[ˈhɛʁənpʊˌloːvɐ]
Danh từ
Số nhiều: Herrenpullover
Định nghĩa
1
áo len nam
- Áo len được thiết kế dành cho nam giới.
Pullover für Herren
Was für ein hübscher
Herrenpullover
in türkis!
Chiếc áo len nam màu xanh ngọc này thật đẹp!
Từ đồng nghĩa
Männerpullover
Từ trái nghĩa
Damenpullover
Danh từ