

săn đuổi- Một kiểu săn bắn trong đó con mồi bị chó săn đuổi theo.
Art der Jagd, bei der das Wild mit Hunden gehetzt wird
truy bức- Sự chống lại, tấn công hoặc đàn áp bằng mọi phương tiện có sẵn.
Bekämpfung mit allen zur Verfügung stehenden Mitteln
chạy đua- Việc hành động trong áp lực thời gian rất lớn, phải làm mọi thứ một cách gấp gáp.
Handeln unter großem Zeitdruck