Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Hinde' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Hinde
die
[ˈhɪndə]
Danh từ
Số nhiều: Hinden
Định nghĩa
1
nai cái
- Hươu cái, tức con cái của loài hươu nai.
weiblicher Hirsch
Er schoss eine
Hinde
.
Anh ta đã bắn một con nai cái.
Từ đồng nghĩa
Hirschkuh
Tier
Danh từ