Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Hinterpfote' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Hinterpfote
die
[ˈhɪntɐˌp͡foːtə]
Danh từ
Số nhiều: Hinterpfoten
Định nghĩa
1
chân sau
- Bàn chân hoặc móng chân thuộc về chi sau của một con vật.
Pfote von einem Hinterbein
Die Katze hat eine verletzte
Hinterpfote
.
Con mèo bị thương ở một chân sau.
Từ trái nghĩa
Vorderpfote
Danh từ