Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Vorderpfote' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Vorderpfote
die
[ˈfɔʁdɐˌp͡foːtə]
Danh từ
Số nhiều: Vorderpfoten
Định nghĩa
1
chân trước
- Bàn chân hoặc móng chân ở chi trước của động vật.
Pfote von einem Vorderbein
Der Hund hat eine verletzte
Vorderpfote
.
Con chó bị thương ở một chân trước.
Beide
Vorderpfoten
der Katze wurden untersucht.
Từ trái nghĩa
Hinterpfote
Cả hai chân trước của con mèo đã được kiểm tra.
Danh từ