Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Honigmond' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Honigmond
der
[ˈhoːnɪçˌmoːnt]
Danh từ
Định nghĩa
1
trăng mật
- những tuần đầu tiên sau khi kết hôn
die ersten Wochen nach der Hochzeit
Sie verbrachten ihren
Honigmond
in der Schweiz.
Họ đã trải qua tuần trăng mật ở Thụy Sĩ.
Từ đồng nghĩa
Flitterwochen
Hochzeitsreise
Danh từ