Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Hosenstall' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Hosenstall
der
[ˈhoːzn̩ˌʃtal]
Danh từ
Số nhiều: Hosenställe
Định nghĩa
1
khóa quần
- phần mở phía trước của chiếc quần, thường có khóa kéo hoặc cúc để đóng mở
Hosenschlitz
Ein offener
Hosenstall
kann peinlich sein.
Khóa quần mở có thể gây ra sự xấu hổ.
Wenn Kinder einem Erwachsenen an den
fassen, dann ist das ein Alarmzeichen!
Từ đồng nghĩa
Eingriff
Hosenlatz
Hosenschlitz
Hosenstall
Khi trẻ em chạm vào khóa quần của người lớn, đó là một dấu hiệu báo động!
Danh từ