Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Hotelreservierung
die
[hoˈtɛlʁezɛʁˌviːʁʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Hotelreservierungen
Định nghĩa
1
đặt phòng khách sạn
- việc đặt trước chỗ ở tại một khách sạn
Reservierung in einem Hotel
Danh từ