Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Hundeblume' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Hundeblume
die
[ˈhʊndəˌbluːmə]
Danh từ
Số nhiều: Hundeblumen
Định nghĩa
1
bồ công anh
- tên gọi khác của cây bồ công anh, một loại cây có hoa màu vàng thuộc họ Cúc
Löwenzahn
„Ich erkannte eine Blume, eine gelbe Blume. Es war ein Löwenzahn – eine kleine gelbe
Hundeblume
.“
“Tôi nhận ra một bông hoa, một bông hoa màu vàng. Đó là một cây bồ công anh – một bông hoa bồ công anh nhỏ màu vàng.”
Từ đồng nghĩa
Löwenzahn
Pusteblume
Danh từ