Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Hundefell
das
[ˈhʊndəˌfɛl]
Danh từ
Số nhiều: Hundefelle
Định nghĩa
1
da chó
- lông và da đã được lột ra từ một con chó
(abgezogenes) Fell eines Hundes
Danh từ