Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Inch' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Inch
der
[ɪnʃ]
Danh từ
Số nhiều: Inches
Định nghĩa
1
inch
- Đơn vị độ dài tương đương 2,54 xen-ti-mét.
entspricht 2,54 Zentimeter
12
Inches
ergeben ein Fuß/Foot.
12 inch bằng một bộ Anh.
Từ đồng nghĩa
Zoll
Danh từ