„Der Korridor gilt als größtes Infrastrukturprojekt der Welt, mit einem Investitionsvolumen von geschätzt 100 Milliarden Dollar.“
"Hành lang này được xem là dự án hạ tầng lớn nhất thế giới, với tổng vốn đầu tư ước tính 100 tỷ đô la."
„Mehrere Milliarden Euro flossen dort in Infrastrukturprojekte, unter anderem in die einst osmanische Halbinsel.“
"Nhiều tỷ euro đã được rót vào đó cho các dự án hạ tầng, trong đó có cả bán đảo từng thuộc Ottoman."