Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Innenstadtplan
der
[ˈɪnənʃtatˌplaːn]
Danh từ
Số nhiều: Innenstadtpläne
Định nghĩa
1
bản đồ trung tâm
- Bản đồ của khu vực trung tâm thành phố.
Karte einer Innenstadt
„Neulich las ich gar von einer Frau, die sich den
Innenstadtplan
von Hannover auf ihren Rücken hat tätowieren lassen.“
“Mới đây tôi thậm chí còn đọc được về một người phụ nữ đã xăm bản đồ trung tâm thành phố Hannover lên lưng mình.”
Danh từ