'Interfix' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Interfixdas
[ˈɪntɐˌfɪks]Danh từSố nhiều: Interfixe
Định nghĩa
1
yếu tố xen- Phụ tố, tức là một hình vị ngữ pháp, được chèn vào giữa hai hình vị.
Affix, also ein grammatisches Morphem, das zwischen zwei Morpheme eingeschoben wird
Der Begriff Interfix taucht in etlichen bekannten Fachwörterbüchern nicht auf; er wird auf Fugenelemente und ähnliche Erscheinungen angewendet, unter der Voraussetzung, dass sie keine Bedeutung tragen, was aber durchaus unter Fachleuten umstritten ist.
Thuật ngữ Interfix không xuất hiện trong khá nhiều từ điển chuyên ngành nổi tiếng; nó được dùng cho các yếu tố nối và những hiện tượng tương tự, với giả định rằng chúng không mang ý nghĩa, nhưng điều này thực sự vẫn còn gây tranh cãi trong giới chuyên môn.
„Aufgrund ihrer einheitlichen Funktion und der Tatsache, daß sie keine Bedeutung tragen, werden diese Elemente mit dem Begriff Interfix zusammengefaßt…“
“Do chức năng thống nhất của chúng và thực tế là chúng không mang ý nghĩa, những yếu tố này được gộp lại dưới thuật ngữ Interfix…”