Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Jägersmann' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Jägersmann
der
[ˈjɛːɡɐsˌman]
Danh từ
Số nhiều: Jägersleute
Định nghĩa
1
thợ săn
- Người đi săn, người tham gia hoạt động săn bắn.
Person, die auf die Jagd geht
Der
Jägersmann
hockte sich hinter den Busch und drückte ab und das nennt sich Anstand?
Người thợ săn ngồi thụp sau bụi cây rồi nổ súng, thế mà cũng gọi là đứng đắn sao?
Từ đồng nghĩa
Jäger
Waidmann
Weidmann
Danh từ