Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Jungenklasse' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Jungenklasse
die
[ˈjʊŋənˌklasə]
Danh từ
Số nhiều: Jungenklassen
Định nghĩa
1
lớp nam sinh
- Lớp học ở trường chỉ gồm học sinh nam.
Schulklasse, die nur aus Jungen besteht
Früher gab es an den Volksschulen reine
Jungenklassen
.
Trước đây ở các trường tiểu học đã từng có những lớp chỉ gồm nam sinh.
Từ đồng nghĩa
Bubenklasse
Từ trái nghĩa
Mädchenklasse
Danh từ