Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kälteerzeugung' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Kälteerzeugung
die
[ˈkɛltəʔɛɐ̯ˌt͡sɔɪ̯ɡʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Kälteerzeugungen
Định nghĩa
1
làm lạnh
- Việc tạo ra độ lạnh hoặc sản sinh hơi lạnh.
Erzeugung von Kälte
Từ trái nghĩa
Wärmeerzeugung
Danh từ