Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Wärmeerzeugung' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Wärmeerzeugung
die
[ˈvɛʁməʔɛɐ̯ˌt͡sɔɪ̯ɡʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Wärmeerzeugungen
Định nghĩa
1
tạo nhiệt
- Quá trình tạo ra nhiệt năng hoặc làm phát sinh nhiệt.
Erzeugung von Wärme
Từ trái nghĩa
Kälteerzeugung
Danh từ