

chiến sĩ, người chiến đấu- chỉ người nào đó đang chiến đấu
jemand, der kämpft
đấu cột- tấm bản phía trên nhô ra của một trụ cột hoặc cột trụ
die obere vorspringende Platte eines Pfeilers oder einer Säule
thanh ngang cửa sổ- bộ phận ngang dùng để phân chia một cửa sổ có nhiều cánh
das waagerechte Trennungsteil eines mehrflügeligen Fensters