Finanzierungsplan und -kasse eines Veranstalters, aus der Musiker und Kapellen bezahlt werden
„Bartholomäus, Baßlautenist, angestellt Michaelis 1612 mit 164 rtl. jährlichem Gehalt, wird im Kapelletat von 1613 genannt, ist aber 1621 nicht mehr im Dienst.“
“Bartholomäus, người chơi đàn lute trầm, được tuyển dụng vào lễ Michaelis năm 1612 với mức lương hằng năm 164 rtl., được nêu tên trong quỹ nhạc đoàn năm 1613, nhưng đến năm 1621 thì không còn tại chức.”
„Die tatsächliche Besetzung lässt sich also nicht mit letzter Sicherheit erschließen; der Kapelletat, der Auskunft über die bei Hofe angestellten Musiker gibt, liefert allerdings wichtige Hinweise.“
“Vì vậy không thể xác định thành phần thực tế với sự chắc chắn tuyệt đối; tuy nhiên quỹ nhạc đoàn, vốn cung cấp thông tin về các nhạc công được tuyển dụng tại triều đình, lại đưa ra những gợi ý quan trọng.”