

vốn- Tiền hoặc các giá trị khác được đưa vào hoạt động sản xuất để tạo ra lợi nhuận hoặc sinh lãi.
Geld oder andere Werte, die durch den Einsatz in der Produktion Gewinn generieren, Zinsen abwerfen
tiền vốn- Một khoản tiền nhỏ được dùng làm vốn hoặc được tích lũy lại.
kleine Geldsumme
giới tư bản- Cách gọi chung để chỉ các nhà tư bản hoặc tầng lớp sở hữu tư bản.
Sammelbegriff für Kapitalisten