

cú nhảy- Động tác nhảy bật lên không trung một cách điêu luyện của các vũ công Ý.
kunstvoller Luftsprung italienischer Tänzer
nhào lộn- Cú nhảy vui mắt hoặc màn biểu diễn mang tính nhào lộn trong rạp xiếc hay sân khấu tạp kỹ.
lustiger Sprung oder artistische Vorführung im Zirkus oder Varieté
trò quậy- Một trò nghịch ngợm quá trớn hoặc một ý nghĩ kỳ quặc, điên rồ.
ein übermütiger Streich oder verrückter Einfall
bài nhảy- Một bài tập nhảy đặc biệt của trường phái cưỡi ngựa bậc cao trong nghệ thuật cưỡi ngựa cổ điển.
eine besondere Sprung-Übung der Hohen Schule in der klassischen Reitkunst