„Sie trug ein kariertes Hemd, Karottenjeans und Hosenträger.“
Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi kẻ caro, quần cà rốt và dây đeo quần.
„Sein Jugendbild trat ihm entgegen, Halder, mit ungebärdigem Schopf, Fliegerjacke, Karottenjeans und Turnschuhen.“
Bức ảnh thời trẻ của ông hiện ra trước mắt ông: Halder với mái tóc bù xù, áo khoác phi công, quần cà rốt và giày thể thao.