
nữ thương nhân- Người phụ nữ được đăng ký trong sổ đăng ký thương mại với tư cách là người kinh doanh.
weibliche Person, die im Handelsregister als Gewerbetreibende eingetragen ist
nữ nhân viên thương mại- Người phụ nữ có đào tạo về nghiệp vụ thương mại và làm việc chuyên nghiệp trong lĩnh vực buôn bán, mua hoặc bán hàng.
weibliche Person, die [über eine kaufmännische (=handelsgewerbliche) Ausbildung verfügt und] beruflich im Handel, im Kauf oder Verkauf tätig ist