

câu lạc bộ- Nhóm sinh hoạt khép kín, thường chỉ dành cho thành viên hoặc người được mời tham gia.
geschlossene Gesellschaft
câu lạc bộ- Từ thường xuất hiện trong tên riêng của các địa điểm giải trí ban đêm có bầu không khí hoặc cách bài trí nội thất giống những câu lạc bộ điển hình.
häufig auch Teil der Eigennamen für Nachttreffs, die eine ähnliche Atmosphäre oder Innenausstattung aufweisen, wie die typischen Räumlichkeiten von ^([1])
câu lạc bộ- Sự liên kết của nhiều người hoặc tổ chức có mục tiêu hay lợi ích chung.
Zusammenschluss von Menschen oder Einrichtungen mit gemeinsamen Zielen oder Interessen
hộp đêm- Địa điểm giải trí về đêm, thường có nhạc, khiêu vũ và phục vụ đồ uống.
Nachtklub
phe nhóm- Nhóm đại biểu trong nghị viện cùng thuộc một khuynh hướng chính trị hoặc cùng hành động như một khối.
Fraktion im Parlament