

khe nứt- Vết nứt sâu trong đá, hoặc khe hở trong vách đá hay mặt đất.
tiefer Gesteinsriss, Spalt im Fels oder Erdboden
khoảng cách- Sự khác biệt hoặc đối lập rất lớn giữa người, nhóm người hay sự việc, đến mức tưởng như không thể vượt qua.
starker Gegensatz, der unüberwindbar scheint
đồng phục- Trang phục mang tính đồng phục, cho thấy một người thuộc về một nhóm hoặc tổ chức nhất định.
uniformartige Kleidung, die die Zugehörigkeit zu einer bestimmten Gruppe kennzeichnet
trang phục- Quần áo được mặc nhằm phục vụ một mục đích, dịp hoặc vai trò cụ thể.
für einen bestimmten Zweck dienende Kleidung