Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kohlfisch' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Kohlfisch
der
[ˈkoːlˌfɪʃ]
Danh từ
Số nhiều: Kohlfische
Định nghĩa
1
cá pollock
- Loài cá thực phẩm thuộc họ cá tuyết.
Speisefisch aus der Familie der Dorsche
„Doch seit den 1930er Jahren wird
Kohlfisch
unter dem Namen Seelachs vermarktet.“
“Nhưng từ những năm 1930, cá pollock đã được tiếp thị dưới tên cá tuyết than.”
Từ đồng nghĩa
Köhler
Seelachs
Danh từ