Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Konfektionsgröße' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Konfektionsgröße
die
[kɔnfɛkˈt͡si̯oːnsˌɡʁøːsə]
Danh từ
Số nhiều: Konfektionsgrößen
Định nghĩa
1
cỡ may sẵn
- kích cỡ quần áo được tiêu chuẩn hóa theo hệ thống may sẵn
genormte Größe der Kleidung
„Aber sie passen oft genug so schlecht wie geliehene Kleider in falscher
Konfektionsgröße
.“
“Nhưng chúng thường mặc không vừa chẳng khác gì quần áo đi mượn với cỡ may sẵn không đúng.”
Từ đồng nghĩa
Kleidergröße
Danh từ