

sự tiếp xúc hoặc liên hệ- phổ biến: sự tiếp xúc hoặc liên kết
allgemein Berührung oder Verbindung
chất xúc tác tiếp xúc- một chất xúc tác rắn trong các quá trình hóa học hoặc kỹ thuật
ein fester Katalysator bei chemischen oder technischen Prozessen
tiếp điểm- trong kỹ thuật điện, các bộ phận của linh kiện dùng để tạo ra các mối nối dẫn điện (ví dụ: tiếp điểm rơ-le)
in der Elektrotechnik die Teile von Bauelementen, mit denen elektrisch leitende Verbindungen hergestellt werden (zum Beispiel Relais-Kontakte)
bản in tiếp xúc- trong nhiếp ảnh, bản in liên kết hoặc bản sao liên kết
in der Fotografie der Kontaktabzug oder die Kontaktkopie
sự in tiếp xúc- trong in ấn: áp lực tiếp xúc, ví dụ như in tự nhiên
im Druck der Kontaktdruck, zum Beispiel der Naturselbstdruck
tiếp xúc trung bình- Liên hệ trung bình
Durchschnittskontakt
tiếp xúc xã hội- tiếp xúc xã hội
sozialer Kontakt