địa vị sùng bái- Tình trạng được công chúng đánh giá rất cao và/hoặc tôn sùng đặc biệt, đến mức có vị thế gần như biểu tượng.
Zustand hoher Anerkennung und/oder Verehrung
„Kant, der es im Laufe seines Lebens zu nationalem, ja internationalem Kultstatus brachte, verhalf den Ostpreußen zu einigem Selbstbewusstsein.“
“Kant, người trong suốt cuộc đời mình đã đạt được địa vị sùng bái ở tầm quốc gia, thậm chí quốc tế, đã giúp người Đông Phổ có thêm phần nào sự tự tin.”