Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kunden' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
kunden
[ˈkʊndn̩]
Động từ
Định nghĩa
1
công bố
- làm cho biết (biết)
bekannt (kund) machen
Er aber stand auf und
kundete
seine Absicht mit lauter Stimme.
Nhưng ông ấy đứng dậy và công bố ý định của mình bằng giọng nói lớn.
Từ cụ thể hơn
bekunden
erkunden
Động từ