Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Kursleiter
der
[ˈkʊʁsˌlaɪ̯tɐ]
Danh từ
Số nhiều: Kursleiter
Định nghĩa
1
giảng viên
- Người phụ trách giảng dạy và điều hành một khóa học.
Leiter eines Kurses
Danh từ