

tóm lược- Bản rút ngắn của một lời phát biểu hoặc một văn bản, chỉ trình bày ngắn gọn những ý chính.
kurze Fassung einer Äußerung oder eines Textes
rút gọn- Dạng được lược bớt của một từ, dùng thay cho hình thức đầy đủ của từ đó.
eine verkürzte Form eines Wortes
tên ngắn- Phiên bản ngắn của một tên gọi, nhất là tên riêng.
kurze Version eines Namens