Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kurzhaardackel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Kurzhaardackel
der
[ˈkʊʁt͡shaːɐ̯ˌdakl̩]
Danh từ
Số nhiều: Kurzhaardackel
Định nghĩa
1
lạp xưởng lông ngắn
- Chó dachshund có bộ lông ngắn và mượt.
Dackel mit kurzem, glatten Fell
Waldi ist ein
Kurzhaardackel
.
Waldi là một con chó lạp xưởng lông ngắn.
Từ trái nghĩa
Langhaardackel
Rauhaardackel
Danh từ