Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Rauhaardackel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Rauhaardackel
der
[ˈʁaʊ̯haːɐ̯ˌdakl̩]
Danh từ
Số nhiều: Rauhaardackel
Định nghĩa
1
lạp xưởng xù
- Chó lạp xưởng có bộ lông cứng, ráp và xù xì.
Dackel mit drahtigem, struppigem Fell
Rauhaardackel
wurden ursprünglich zur Dachsjagd gezüchtet.
Chó lạp xưởng lông xù ban đầu được nuôi gây giống để săn lửng.
Từ trái nghĩa
Kurzhaardackel
Langhaardackel
Danh từ